Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20596

UTF-8: E581B4

UTF-32: 5074

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zak1

Định nghĩa tiếng Anh: side; incline, slant, lean

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,zhāi

Tiếng Nhật: ソク ショク シキ かわ かたわら そば そばだてる

Tiếng Nhật (Kun): KAWA KATAWARA SOBAMERU

Tiếng Nhật (On): SOKU SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *jriək jriək

Tiếng Việt: trắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sỉ [ xǐ ]

8E5D, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: cái dép cỏ

Xem thêm:

khảo [ kào ]

94D0, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái cùm, cái còng ; 2. cùm tay, khoá tay

Xem thêm:

mạ [ mà ]

7F75, tổng 15 nét, bộ võng 网 (+10 nét)

Nghĩa: mắng mỏ, chửi bới

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9