Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 側

側

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20596

UTF-8: E581B4

UTF-32: 5074

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zak1

Định nghĩa tiếng Anh: side; incline, slant, lean

Tiếng Hàn (Hangul): 측:0E

Pinyin: cè,zè,zhāi

Tiếng Nhật: ソク ショク シキ かわ かたわら そば そばだてる

Tiếng Nhật (Kun): KAWA KATAWARA SOBAMERU

Tiếng Nhật (On): SOKU SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHUK

Quan Thoại: cè

Âm thời Đường: *jriək jriək

Tiếng Việt: trắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

tã, đả [ duò , xiè ]

707A, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tro nến, tàn nến ; 2. nến tắt

Quảng Cáo

blogspot