Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30460

UTF-8: E79BBC

UTF-32: 76FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paan3

Định nghĩa tiếng Anh: look, gaze; expect, hope for

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pàn,fén

Tiếng Nhật: ハン ヘン フン ブン

Tiếng Nhật (On): HAN HEN FUN BUN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: pàn

Âm thời Đường: pɛ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mẫu [ mǔ ]

62C7, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: ngón tay cái, ngón chân cái

Quảng Cáo

evdic