Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30511

UTF-8: E79CAF

UTF-32: 772F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai5

Định nghĩa tiếng Anh: be blinded

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật: ベイ マイ

Tiếng Nhật (Kun): KURUMU

Tiếng Nhật (On): BEI MAI BI MI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trữ [ zhù ]

7F9C, tổng 11 nét, bộ dương 羊 (+5 nét)

Nghĩa: con chiên, con dê non

Quảng Cáo

hat oc cho