Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眰

眰

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30512

UTF-8: E79CB0

UTF-32: 7730

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Pinyin: diè,zhì

Tiếng Nhật: テツ デチ チツ チチ シツ シチ

Quan Thoại: diè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

閹寺
yêm tự

Xem thêm:

mao, mạo [ máo , mào ]

82BC, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: cỏ mao; 1. lựa chọn ; 2. rao mạo