Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+7 nét) (mắt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30535

UTF-8: E79D87

UTF-32: 7747

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai2

Định nghĩa tiếng Anh: look at, glance at; stare at

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: テイ ダイ

Tiếng Nhật (Kun): NUSUMIMIRU YOKOME

Tiếng Nhật (On): TEI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dhèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chủng [ ]

7607, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Xem thêm:

thông [ cōng ]

806A, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thính (tai) ; 2. sáng suốt

Xem thêm:

bạt [ ]

80C8, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng