Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 睏 - khốn | 睏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+7 nét) (mắt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30543

UTF-8: E79D8F

UTF-32: 774F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan3

Định nghĩa tiếng Anh: be tired, sleepy

Pinyin: kùn

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (Kun): NEMURU

Tiếng Nhật (On): KON

Quan Thoại: kùn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

繾綣
khiển quyển

Xem thêm:

mỗi [ ]

9EE3, tổng 19 nét, bộ hắc 黑 (+7 nét)

Xem thêm:

擾亂
nhiễu loạn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 8