Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餐 - xan | 餐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39184

UTF-8: E9A490

UTF-32: 9910

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan1

Định nghĩa tiếng Anh: eat, dine; meal; food

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cān,sūn

Tiếng Nhật: サン ソン

Tiếng Nhật (Kun): TABEMONO KUU

Tiếng Nhật (On): SAN SON

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN SON

Quan Thoại: cān

Âm thời Đường: *tsɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

loan, quan, tiếu [ guān , wān ]

5173, tổng 6 nét, bộ bát 八 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cửa ải, cửa ô ; 2. đóng (cửa) ; 3. quan hệ, liên quan

Xem thêm:

獨斷
độc đoán

Xem thêm:

thổ [ ]

550B, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán thảo dược