Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39184

UTF-8: E9A490

UTF-32: 9910

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan1

Định nghĩa tiếng Anh: eat, dine; meal; food

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cān,sūn

Tiếng Nhật: サン ソン

Tiếng Nhật (Kun): TABEMONO KUU

Tiếng Nhật (On): SAN SON

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN SON

Quan Thoại: cān

Âm thời Đường: *tsɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

881E, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Xem thêm:

nhũng [ rǒng ]

5B82, tổng 5 nét, bộ miên 宀 (+2 nét)

Nghĩa: 1. vô tích sự ; 2. phiền nhiễu

Xem thêm:

胃癰
vị ung

Quảng Cáo

tử vi