Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39184

UTF-8: E9A490

UTF-32: 9910

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan1

Định nghĩa tiếng Anh: eat, dine; meal; food

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cān,sūn

Tiếng Nhật: サン ソン

Tiếng Nhật (Kun): TABEMONO KUU

Tiếng Nhật (On): SAN SON

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN SON

Quan Thoại: cān

Âm thời Đường: *tsɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dăng [ yíng ]

8747, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. con ruồi ; 2. nhỏ bé

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh