Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 睙

睙

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30553

UTF-8: E79D99

UTF-32: 7759

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: レツ レチ

Quan Thoại: liè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quán [ guàn , kuàng ]

4E31, tổng 5 nét, bộ cổn 丨 (+4 nét)

Nghĩa: tết tóc hai búi hai bên

Xem thêm:

野雞
dã kê

Xem thêm:

龍雲
long vân

Quảng Cáo

từ hán việt