Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30556

UTF-8: E79D9C

UTF-32: 775C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: to open the eyes; stare

Tiếng Nhật: セイ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): METSUKI

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Quan Thoại: zhēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

711D, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

la [ luō , luó ]

7F85, tổng 19 nét, bộ võng 网 (+14 nét)

Nghĩa: 1. vải lụa ; 2. cái lưới ; 3. bày biện

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt