Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 睳

睳

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30579

UTF-8: E79DB3

UTF-32: 7773

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Pinyin: huī

Tiếng Nhật: ケイ ケ

Tiếng Nhật (Kun): KASUMU

Tiếng Nhật (On): KEI KE

Quan Thoại: huī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàm, tiêm [ tán ]

952C, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

kí, ký [ ]

860E, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú