Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30565

UTF-8: E79DA5

UTF-32: 7765

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pai5

Định nghĩa tiếng Anh: look askance at, glare at

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (Kun): NAGASHIME

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kỳ, ỷ [ yǐ ]

501A, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: dựa vào

Xem thêm:

tuỳ [ ]

9040, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng