Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30568

UTF-8: E79DA8

UTF-32: 7768

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: look askance at, glare at; squint

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲイ にらむ

Tiếng Nhật (Kun): NIRAMU

Tiếng Nhật (On): GEI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nghễ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phô, phố [ pū , pù ]

92EA, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phô, bày ; 2. lát phẳng; 1. cửa hàng buôn bán ; 2. giường, phản

Xem thêm:

phao [ pāo ]

629B, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: ném đi, vứt đi

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò