Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞆

瞆

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+9 nét) (mắt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30598

UTF-8: E79E86

UTF-32: 7786

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: dim

Tiếng Nhật (Kun): MITSUKUSU MEYAMI

Tiếng Nhật (On): KI I

Quan Thoại: kuì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồi [ huí ]

5EFB, tổng 8 nét, bộ dẫn 廴 (+6 nét)

Nghĩa: 1. về ; 2. đạo Hồi, Hồi giáo

Xem thêm:

trách, trái [ zé , zhài ]

8CAC, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cầu xin ; 2. trách mắng

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng