Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+11 nét) (mắt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30618

UTF-8: E79E9A

UTF-32: 779A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Pinyin: shùn

Tiếng Nhật: シュン またたく

Tiếng Nhật (Kun): MATATAKU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Quan Thoại: shùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

比例
tỷ lệ

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

5522, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: toả nột 吶,吶)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê