Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+11 nét) (mắt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30620

UTF-8: E79E9C

UTF-32: 779C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau1

Định nghĩa tiếng Anh: to see; to look at; to observe

Pinyin: lóu,

Tiếng Nhật: ロウ

Quan Thoại: lōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trành, trường [ cháng ]

8407, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: trường sở 楚,楚)

Xem thêm:

cải [ gǎi , yǐ ]

653A, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Xem thêm:

khi [ ]

50DB, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Quảng Cáo

sắn dây