Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+11 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30626

UTF-8: E79EA2

UTF-32: 77A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Định nghĩa tiếng Anh: eyesight obscured; to feel ashamed

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: méng,máng,mèng

Tiếng Nhật: ベツ ボウ ミョウ メチ モウ くらい はじる

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): BOU MU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MONG

Quan Thoại: méng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7412, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng