Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30631

UTF-8: E79EA7

UTF-32: 77A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Định nghĩa tiếng Anh: glance at, look at, see

Pinyin: qiáo

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): NUSUMIMIRU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Quan Thoại: qiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6C80, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

忧郁
ưu uất

Xem thêm:

dương [ yáng ]

5F89, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Nghĩa: quanh co, vòng vèo

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng