Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞪

瞪

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30634

UTF-8: E79EAA

UTF-32: 77AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Định nghĩa tiếng Anh: stare at

Tiếng Hàn (Hangul): 징:1N

Pinyin: dèng

Tiếng Nhật: トウ ドウ ジョウ チョウ みつめる みはる

Tiếng Nhật (Kun): MIHARU

Tiếng Nhật (On): DOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CING

Quan Thoại: dèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cánh, ngạnh [ ]

632D, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Xem thêm:

契機
khế cơ

Xem thêm:

ẩn [ yǐn ]

8B94, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Nghĩa: câu đố

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng