Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞮

瞮

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30638

UTF-8: E79EAE

UTF-32: 77AE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Tiếng Hàn (Hangul): 철:N

Pinyin: chè

Tiếng Nhật: テツ テチ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): TETSU TECHI

Quan Thoại: chè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trất [ ]

7004, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

hoạch [ huá , huà , huāi ]

5283, tổng 14 nét, bộ đao 刀 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dùng dao rạch ra ; 2. vạch ra, phân chia ; 3. nét ngang ; 4. bàn tính, hoạch định ; 5. chèo thuyền

Quảng Cáo

hat oc cho