Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+12 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21123

UTF-8: E58A83

UTF-32: 5283

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Định nghĩa tiếng Anh: divide, mark off, lay boundary

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huá,huà,huai

Tiếng Nhật: カク わかつ

Tiếng Nhật (Kun): WAKATSU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HOYK

Quan Thoại: huà

Âm thời Đường: huɛk

Tiếng Việt: vạch

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

việt [ yuè ]

7CA4, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vùng Lưỡng Quảng ; 2. người Bách Việt ; 3. bèn, nên

Quảng Cáo

shop hải yến