Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+13 nét) (mắt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30658

UTF-8: E79F82

UTF-32: 77C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: sào

Quan Thoại: sào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nạp, nội [ nà , nèi ]

5167, tổng 4 nét, bộ nhập 入 (+2 nét)

Nghĩa: 1. thu vào ; 2. giao nộp; bên trong

Xem thêm:

khoa, khoả [ kuā ]

8A87, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: br />khoe khoang, nói khoá

Xem thêm:

誣告
vu cáo

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng