Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+14 nét) (mắt)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 30659

UTF-8: E79F83

UTF-32: 77C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning5

Pinyin: nǐng,chēng

Tiếng Nhật: デイ ネイ ニョウ

Tiếng Nhật (Kun): NEI NYOU

Tiếng Nhật (On): GEI NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYENG

Quan Thoại: nǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kỵ [ jī ]

8B4F, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. quở trách, chê ; 2. hỏi vặn, kiểm tra

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa