Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 矇

矇

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+14 nét) (mắt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30663

UTF-8: E79F87

UTF-32: 77C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Định nghĩa tiếng Anh: stupid, ignorant; blind

Tiếng Hàn (Hangul): 몽:1N

Pinyin: méng,měng

Tiếng Nhật: モウ ボウ モ くらい めしい

Tiếng Nhật (Kun): MESHII KURAI

Tiếng Nhật (On): MOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MONG

Quan Thoại: méng

Tiếng Việt: mông

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đài [ ]

83ED, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

áo, úc [ ào ]

61CA, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hối hận, tiếc nuối ; 2. buồn rầu