Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+19 nét) (mắt)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 30677

UTF-8: E79F95

UTF-32: 77D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan5

Định nghĩa tiếng Anh: to see, witness, inspect

Pinyin: mǎn,mán

Tiếng Nhật: バン マン ラン

Tiếng Nhật (Kun): MIRU MISONAWASU

Tiếng Nhật (On): BAN MAN RAN

Quan Thoại: mǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

9087, tổng 17 nét, bộ sước 辵 (+14 nét)

Nghĩa: 1. gần, sát ; 2. tới gần

Quảng Cáo

hạt kê