Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+19 24 nét) (mắt)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 30679

UTF-8: E79F97

UTF-32: 77D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: straight, upright, erect, lofty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: チク シュク チュウ チュ なおい

Tiếng Nhật (Kun): NAOI

Tiếng Nhật (On): CHIKU SHUKU CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: chù

Tiếng Việt: sực

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hao [ hāo ]

5686, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: tiếng động

Quảng Cáo

cửa nhôm kính