Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 矗 - súc | sốc | xúc | 矗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+19 24 nét) (mắt)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 30679

UTF-8: E79F97

UTF-32: 77D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: straight, upright, erect, lofty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: チク シュク チュウ チュ なおい

Tiếng Nhật (Kun): NAOI

Tiếng Nhật (On): CHIKU SHUKU CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: chù

Tiếng Việt: sực

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xuyết [ chuò ]

555C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: bô xuyết 啜)

Xem thêm:

連合
liên hợp

Xem thêm:

du, trừu [ chóu , yóu ]

9B8B, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: một loài cá giống như con lươn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mật mía