Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mâu (+4 nét) (cây giáo để đâm)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30684

UTF-8: E79F9C

UTF-32: 77DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: pity, feel sorry for, show sympathy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qín,jīn,guān

Tiếng Nhật: キョウ キン ギョウ ギン ケイ ゴン カン ケン あわれむ ほこる つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): AWAREMU TSUTSUSHIMU HOKORU

Tiếng Nhật (On): KIN KEI KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KUNG KUN

Quan Thoại: jīn

Âm thời Đường: giəng

Tiếng Việt: căng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6E35, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

măng khô