Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mâu (+5 nét) (cây giáo để đâm)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30685

UTF-8: E79F9D

UTF-32: 77DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Tiếng Nhật: リン

Quan Thoại: jīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vạn [ wàn ]

534D, tổng 4 nét, bộ thập 十 (+2 nét)

Nghĩa: dấu của nhà Phật

Xem thêm:

hoảng, oảng, quảng [ wǎng ]

7007, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Quảng Cáo

tu vi