Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mâu (+5 nét) (cây giáo để đâm)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30685

UTF-8: E79F9D

UTF-32: 77DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Tiếng Nhật: リン

Quan Thoại: jīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

964E, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Xem thêm:

phi [ fēi ]

9BE1, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: cá lầm

Quảng Cáo

đặc sản tphcm