Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+5 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39666

UTF-8: E9ABB2

UTF-32: 9AF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: a wig

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KAMOJI

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sảo, tước [ xiāo , xuē ]

524A, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vót, nạo ; 2. đoạt mất

Xem thêm:

cống [ gòng , hǒng ]

55CA, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: cống bất 吥,吥)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng