Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mâu (+2 nét) (cây giáo để đâm)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 30689

UTF-8: E79FA1

UTF-32: 77E1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: キャク カク

Tiếng Hàn (Latinh): HWAK

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy [ suō , xī ]

727A, tổng 10 nét, bộ ngưu 牛 (+6 nét)

Nghĩa: con vật tế thần

Xem thêm:

nghiễn [ ]

9F74, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng