Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+9 nét) (răng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40820

UTF-8: E9BDB4

UTF-32: 9F74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: ゲン ガン

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tân [ bīn ]

7E7D, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hỗn loạn, rối loạn ; 2. nhầm lẫn

Xem thêm:

uấn [ yùn ]

9196, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1