Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+3 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30692

UTF-8: E79FA4

UTF-32: 77E4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): HAGU HAGE IWANYA

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiêu, tuyệt [ cuì , qiāo , qiào ]

6A47, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: một thứ đồ đi trên bùn, hình như cái sọt, hai đầu vểnh lên, một chân quỳ vào trong, một chân đẩy đi

Xem thêm:

khuê, oa [ guī , wā ]

6D3C, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trũng, lõm, hõm xuống ; 2. vũng (nước)

Xem thêm:

oa, qua [ guō ]

581D, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: nồi nấu kim loại

Quảng Cáo

bán lạc ngon