Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砂牀

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

noa, nã, nư, nạo [ ná , nú , ráo , rú ]

6310, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: dắt, dẫn

Xem thêm:

tra [ zhā ]

6463, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vê, nắn, nặn ; 2. xoè ngón tay ; 3. to, lớn

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè