Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 砋 - | 砋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30731

UTF-8: E7A08B

UTF-32: 780B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vân [ yún ]

6C84, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy xoáy cuồn cuộn ; 2. sóng lớn trong sông

Xem thêm:

khu, sơ [ chū ]

8C99, tổng 18 nét, bộ trĩ 豸 (+11 nét)

Nghĩa: một loài thú rừng có hình dạng như chó, lông và vằn như con chồn cáo

Xem thêm:

禍無單至
hoạ vô đơn chí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt