Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30731

UTF-8: E7A08B

UTF-32: 780B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trước, trứ, trữ [ chú , zhāo , zháo , zhē , zhe , zhù , zhuó ]

8457, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mặc áo ; 2. biên soạn sách ; 3. nước cờ; nêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh; khoang cửa cách bình phong

Xem thêm:

tĩnh [ jìng ]

7AEB, tổng 11 nét, bộ lập 立 (+6 nét)

Nghĩa: thêu dệt lời nói để làm động lòng người

Quảng Cáo

tu vi 2025