Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砒

砒

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30738

UTF-8: E7A092

UTF-32: 7812

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Định nghĩa tiếng Anh: (obsolete form of 砒); white arsenic, arsenic trioxide

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0N

Pinyin: pī

Tiếng Nhật: ヒ ヘイ ビ

Tiếng Nhật (On): HI HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: pī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thao [ tāo ]

7E1A, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: dây bằng sợi tơ

Xem thêm:

sóc [ shuò ]

6B36, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 (+7 nét)

Xem thêm:

幹事
cán sự

Quảng Cáo

hạt kê