
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30751
UTF-8: E7A09F
UTF-32: 781F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 2 - (蘇秦亭其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du