
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30771
UTF-8: E7A0B3
UTF-32: 7833
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Dự lưu - (Sotāpatti-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thần mây - (Valāhaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: