Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26262

UTF-8: E69A96

UTF-32: 6696

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nyun5

Định nghĩa tiếng Anh: warm, genial

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nuǎn,xuān

Tiếng Nhật: ダン ナン カン ノン ノウ ケン あたたか あたたかい あたたまる あたためる

Tiếng Nhật (Kun): ATATAKAI ATATAMERU ATATAMARU

Tiếng Nhật (On): DAN KEN NON

Tiếng Hàn (Latinh): NAN HWEN

Quan Thoại: nuǎn

Âm thời Đường: *nuɑ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

59E4, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quẻ cấu (là gặp) ; 2. tốt

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

8828, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: tiêu sao 蛸)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9