Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 硊

硊

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30794

UTF-8: E7A18A

UTF-32: 784A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: the name of a place in Wuhu county, Anhui province

Pinyin: wěi,guì

Tiếng Nhật: ギ キ

Quan Thoại: huì wěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

孱顏
sàn nhan

Xem thêm:

giáp [ jiā , jiá , jià ]

593E, tổng 7 nét, bộ đại 大 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kép, giáp ; 2. gần ; 3. cái nhíp, cái díp ; 4. cái cặp đựng sách ; 5. bến đỗ thuyền

Xem thêm:

本枝
bản chi

Quảng Cáo

tiếng ê đê