Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30794

UTF-8: E7A18A

UTF-32: 784A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: the name of a place in Wuhu county, Anhui province

Pinyin: wěi,guì

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: huì wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

âm [ ān , yīn , yìn ]

9682, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bóng mát ; 2. mặt trái, mặt sau ; 3. số âm ; 4. ngầm, bí mật

Xem thêm:

cung [ gōng ]

5BAE, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: cung điện

Xem thêm:

[ ]

8CF1, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng