Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30795

UTF-8: E7A18B

UTF-32: 784B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi6

Tiếng Nhật: ガイ

Quan Thoại: ài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bảo, ngai, ngốc [ ái , dāi ]

5446, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần

Xem thêm:

[ ]

9096, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng