
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+6 nét) (đá)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 30795
UTF-8: E7A18B
UTF-32: 784B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sàleyyaka - (Sàleyyaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô tức sự - (蒼梧即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhất - (雙十一) | Hồ Chí MinhXem thêm: