Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30809

UTF-8: E7A199

UTF-32: 7859

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui1

Định nghĩa tiếng Anh: stone mill; grind; break apart

Tiếng Nhật (Kun): USU

Tiếng Nhật (On): GAI

Quan Thoại: wèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tạng [ zàng ]

81D3, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Xem thêm:

thán [ tàn ]

70AD, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: than củi

Quảng Cáo

mua hat oc cho