Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+7 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30829

UTF-8: E7A1AD

UTF-32: 786D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong4

Định nghĩa tiếng Anh: a crude saltpetre

Pinyin: máng

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: máng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đam [ dān ]

5989, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Xem thêm:

táp, tát [ qì , sà , tā ]

8DBF, tổng 10 nét, bộ túc 足 (+3 nét)

Nghĩa: 1. lê, kéo lê ; 2. giày, dép

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát