Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+7 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30829

UTF-8: E7A1AD

UTF-32: 786D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong4

Định nghĩa tiếng Anh: a crude saltpetre

Pinyin: máng

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: máng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiến, thứ [ qù ]

89B7, tổng 18 nét, bộ kiến 見 (+11 nét)

Nghĩa: rình mò, xem trộm

Xem thêm:

[ ]

6F3D, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

8C59, tổng 11 nét, bộ thỉ 豕 (+4 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng