Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軍風
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trạng [ zhuàng ]

72B6, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hình dáng ; 2. trạng (người đỗ đầu kỳ thi)

Xem thêm:

慇憂
ân ưu

Xem thêm:

sát, tát [ ]

644B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng