
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+7 nét) (đá)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 30832
UTF-8: E7A1B0
UTF-32: 7870
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Thiện Kiến vương - (Mahàsudassana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: