Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30628

UTF-8: E79EA4

UTF-32: 77A4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: to blink or twitch the eyes

Pinyin: shùn

Tiếng Nhật: シュン ジュン ニュン ゼン ネン

Quan Thoại: rún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bác, pháo [ pào ]

792E, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Nghĩa: khẩu pháo; 1. máy bắn đá ; 2. pháo ; 3. mìn

Xem thêm:

hoàn, huyên, quyên [ ]

688B, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng