Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30877

UTF-8: E7A29D

UTF-32: 789D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun5

Pinyin: ruǎn

Tiếng Nhật: ゼン ネン

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN

Quan Thoại: ruǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đoàn [ tuán ]

6171, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

si, xi, xuy [ chī ]

55E4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: cười giễu, cười khinh

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12