Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 碞

碞

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30878

UTF-8: E7A29E

UTF-32: 789E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaam4

Định nghĩa tiếng Anh: room made of stone; watchtower

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: ガン ギン ゴン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): IWA KEWASHII

Tiếng Nhật (On): GAN

Quan Thoại: yán

Tiếng Việt: nham

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

未來
vị lai

Xem thêm:

嫁女
giá nữ

Xem thêm:

khứ [ qù ]

53BA, tổng 5 nét, bộ khư 厶 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. bỏ ; 3. đã qua

Quảng Cáo

bán hạt mè