
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+9 nét) (đá)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 30881
UTF-8: E7A2A1
UTF-32: 78A1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh An trú tầm - (Vtakkasanthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du