Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30889

UTF-8: E7A2A9

UTF-32: 78A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sek6

Định nghĩa tiếng Anh: great, eminent; large, big

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shuò

Tiếng Nhật: セキ ジャク おおきい

Tiếng Nhật (Kun): OOKII

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại: shuò

Tiếng Việt: thạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

报价
báo giá

Xem thêm:

nghệ [ ]

8939, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3