Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+4 nét) (to lớn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22850

UTF-8: E5A582

UTF-32: 5942

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Định nghĩa tiếng Anh: be numerous, brilliant

Pinyin: huàn

Quan Thoại: huàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bổng [ běng ]

83F6, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cây cỏ tốt tươi

Xem thêm:

chựu, dao, diêu, do, lựu [ ]

8628, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Xem thêm:

thảm [ tǎn ]

83FC, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cỏ địch, cỏ lau

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng