Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 磓

磓

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+1 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30931

UTF-8: E7A393

UTF-32: 78D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi1

Định nghĩa tiếng Anh: to throw (a stone)

Pinyin: duī,zhuì

Tiếng Nhật: タイ テ ツイ ズイ

Tiếng Nhật (Kun): OTOSU UTSU

Tiếng Nhật (On): TAI TE TSUI ZUI

Quan Thoại: duī

Âm thời Đường: duəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

798C, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Xem thêm:

理事
lí sự

Quảng Cáo

chữ chăm