Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30931

UTF-8: E7A393

UTF-32: 78D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi1

Định nghĩa tiếng Anh: to throw (a stone)

Pinyin: duī,zhuì

Tiếng Nhật: タイ ツイ ズイ

Tiếng Nhật (Kun): OTOSU UTSU

Tiếng Nhật (On): TAI TE TSUI ZUI

Quan Thoại: duī

Âm thời Đường: duəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyền [ xián ]

7D43, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dây đàn, dây cung ; 2. trăng non

Xem thêm:

tráng [ ]

58F5, tổng 9 nét, bộ sĩ 士 (+6 nét)

Quảng Cáo

hạt mè